Xido FinanceXIDO sang HKD:Chuyển đổi Xido Finance (XIDO) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

XIDO/HKD: 1 XIDO ≈ $0.3069 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Xido Finance Thị trường hôm nay

Xido Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XIDO chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.3069. Với nguồn cung lưu hành là 28,314,463.64 XIDO, tổng vốn hóa thị trường của XIDO tính bằng HKD là $67,733,056.45. Trong 24h qua, giá của XIDO tính bằng HKD đã giảm $-0.001232, biểu thị mức giảm -0.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XIDO tính bằng HKD là $3,749.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.3069.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XIDO sang HKD

$0.3069-0.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XIDO sang HKD là $0.3069 HKD, với sự thay đổi -0.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XIDO/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XIDO/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Xido Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XIDO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, XIDO/-- Spot is $ and --, and XIDO/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Xido Finance sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi XIDO sang HKD

logo Xido FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1XIDO
0.3HKD
2XIDO
0.61HKD
3XIDO
0.92HKD
4XIDO
1.22HKD
5XIDO
1.53HKD
6XIDO
1.84HKD
7XIDO
2.14HKD
8XIDO
2.45HKD
9XIDO
2.76HKD
10XIDO
3.06HKD
1,000XIDO
306.91HKD
5,000XIDO
1,534.58HKD
10,000XIDO
3,069.16HKD
50,000XIDO
15,345.84HKD
100,000XIDO
30,691.68HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang XIDO

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Xido Finance
1HKD
3.25XIDO
2HKD
6.51XIDO
3HKD
9.77XIDO
4HKD
13.03XIDO
5HKD
16.29XIDO
6HKD
19.54XIDO
7HKD
22.8XIDO
8HKD
26.06XIDO
9HKD
29.32XIDO
10HKD
32.58XIDO
100HKD
325.82XIDO
500HKD
1,629.1XIDO
1,000HKD
3,258.21XIDO
5,000HKD
16,291.05XIDO
10,000HKD
32,582.11XIDO

Bảng chuyển đổi số tiền XIDO sang HKD và HKD sang XIDO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XIDO sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang XIDO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Xido Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XIDO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XIDO = $0.04 USD, 1 XIDO = €0.03 EUR, 1 XIDO = ₹3.45 INR, 1 XIDO = Rp643.87 IDR, 1 XIDO = $0.05 CAD, 1 XIDO = £0.03 GBP, 1 XIDO = ฿1.27 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.77
logo BTCBTC
0.0005847
logo ETHETH
0.01481
logo XRPXRP
22.42
logo USDTUSDT
64.14
logo BNBBNB
0.07505
logo SOLSOL
0.3106
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
9,820.77
logo STETHSTETH
0.01487
logo TRXTRX
188.94
logo DOGEDOGE
300.96
logo ADAADA
78.2
logo LINKLINK
2.75
logo WBTCWBTC
0.000584
logo USDEUSDE
64.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Xido Finance (XIDO) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng XIDO của bạn

Nhập số lượng XIDO của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Xido Finance hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Xido Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Xido Finance sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Xido Finance sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Xido Finance sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Xido Finance sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Xido Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide